plane ticket
Định nghĩa
Danh từ: Vé máy bay (một tấm vé cho phép hành khách đi chuyến bay trên máy bay).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một vé máy bay cho chuyến đi Hà Nội của tôi.)
- (Cô ấy đã làm mất vé máy bay và phải mua một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-way plane ticket": vé máy bay một chiều.
- He bought a one-way plane ticket to Paris. (Anh ấy đã mua một vé máy bay một chiều đến Paris.)
- "round-trip plane ticket": vé máy bay khứ hồi.
- The round-trip plane ticket was cheaper than two one-way tickets. (Vé máy bay khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều.)
- "to book a plane ticket": đặt vé máy bay.
- You can book a plane ticket online easily. (Bạn có thể đặt vé máy bay trực tuyến một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plane (danh từ): máy bay (dạng rút gọn của "airplane").
- The plane took off on time. (Máy bay đã cất cánh đúng giờ.)
- Ticket (danh từ): vé (nói chung, không chỉ riêng vé máy bay).
- He bought a ticket for the concert. (Anh ấy đã mua một vé cho buổi hòa nhạc.)
- Airline ticket (danh từ): vé máy bay (từ đồng nghĩa với "plane ticket", thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn).
- She purchased an airline ticket for her business trip. (Cô ấy đã mua một vé máy bay cho chuyến công tác của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Flight ticket: vé chuyến bay (thường nhấn mạnh vào chuyến bay cụ thể).
- I have a flight ticket to London tomorrow. (Tôi có vé chuyến bay đến London vào ngày mai.)
- Airfare (danh từ): giá vé máy bay (chỉ chi phí, không phải vật lý).
- The airfare was very expensive during the holiday. (Giá vé máy bay rất đắt trong kỳ nghỉ lễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to pick up a plane ticket": nhận vé máy bay (tại quầy hoặc qua bưu điện).
- You can pick up your plane ticket at the airport counter. (Bạn có thể nhận vé máy bay của mình tại quầy sân bay.)
- "to print a plane ticket": in vé máy bay.
- Don't forget to print your plane ticket before going to the airport. (Đừng quên in vé máy bay trước khi đến sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a plane ticket in hand": có vé máy bay trong tay (ám chỉ sự chắc chắn hoặc chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến đi).
- With a plane ticket in hand, she felt ready for her adventure. (Với vé máy bay trong tay, cô ấy cảm thấy sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu của mình.)